Banner
Trang chủ NGHIÊN CỨU Nghiên cứu khoa học cán bộ

Điểm mới trong đánh giá tác động và cấp phép môi trường năm 2026

30/06/2026 11:23 - Xem: 330
Hệ thống pháp luật về bảo vệ môi trường Việt Nam đang trải qua giai đoạn cải cách thể chế sâu sắc nhằm đồng bộ hóa công tác quản lý tài nguyên, thúc đẩy phát triển kinh tế xanh và tháo gỡ các nút thắt hành chính cho doanh nghiệp. Bài báo này tập trung phân tích những thay đổi mang tính đột phá trong công tác Đánh giá tác động môi trường (ĐTM), Giấy phép môi trường (GPMT) và Đăng ký môi trường theo các văn bản quy phạm pháp luật mới nhất có hiệu lực trong năm 2026, trọng tâm là Luật số 146/2025/QH15, Nghị định số 48/2026/NĐ-CP và Nghị quyết số 66.19/2026/NQ-CP. Kết quả phân tích chỉ ra rằng việc sáp nhập Bộ Tài nguyên và Môi trường và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thành Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã tạo tiền đề thống nhất cho các cải cách pháp lý liên ngành. Đồng thời, nghiên cứu cũng làm rõ sự chuyển dịch mạnh mẽ từ cơ chế "tiền kiểm" sang tập trung "hậu kiểm", nâng cao tính chủ động tự kê khai của chủ dự án và phân cấp toàn diện thẩm quyền về cho chính quyền địa phương nhằm tối ưu hóa thời gian và chi phí thực hiện thủ tục hành chính cho doanh nghiệp.

1.Đặt vấn đề

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cam kết mạnh mẽ của Việt Nam về phát thải ròng bằng không (Net Zero), việc hoàn thiện thể chế quản lý môi trường là một yêu cầu cấp bách. Nhằm giải quyết các bất cập chồng chéo giữa các mảng luật liên quan đến đất đai, xây dựng, nông nghiệp và môi trường, Quốc hội khóa XV đã thông qua Luật số 146/2025/QH15 vào ngày 11/12/2025, có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/01/2026. Luật này sửa đổi, bổ sung một số điều của 15 luật trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường, đánh dấu một giai đoạn mới mang tính đột phá trong công tác quản lý nhà nước về môi trường. Năm 2026 các văn bản hướng dẫn như Nghị định số 48/2026/NĐ-CP (sửa đổi Nghị định số 08/2022/NĐ-CP) ban hành ngày 29/01/2026 và Nghị quyết số 66.19/2026/NQ-CP ngày 18/05/2026 đã nhanh chóng cụ thể hóa các cơ chế quản lý ĐTM và GPMT theo hướng thông thoáng, phân cấp triệt để cho cấp tỉnh và chuyển trọng tâm giám sát vào công tác hậu kiểm thực địa.

2. Phương pháp phân tích pháp lý

Nghiên cứu này áp dụng phương pháp phân tích hệ thống pháp luật, so sánh văn bản quy phạm pháp luật và đánh giá tác động chính sách. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào các quy định về ĐTM, GPMT và Đăng ký môi trường được quy định trong Luật Bảo vệ môi trường 2020, đối chiếu với các nội dung được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 146/2025/QH15, Nghị định số 48/2026/NĐ-CP và Nghị quyết số 66.19/2026/NQ-CP.

3. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

3.1. Các điểm mới đột phá trong công tác Đánh giá tác động môi trường (ĐTM)

3.1.1. Tính linh hoạt về thời điểm thực hiện và phân kỳ đầu tư

Một trong những vướng mắc lớn nhất của doanh nghiệp khi thực hiện Luật Bảo vệ môi trường 2020 là tính cứng nhắc của thời điểm lập ĐTM. Trước đây, một dự án đầu tư chỉ được phép lập một báo cáo ĐTM duy nhất cho toàn bộ dự án ngay từ giai đoạn chuẩn bị. Đối với các dự án có quy mô lớn, kéo dài nhiều năm hoặc chia làm nhiều giai đoạn, quy định này buộc chủ đầu tư phải đánh giá tác động của những giai đoạn sau khi chưa có thiết kế cơ sở chi tiết, dẫn đến các dự báo thiếu chính xác và phải lập lại ĐTM nhiều lần.

Luật số 146/2025/QH15 đã tháo gỡ triệt để nút thắt này bằng cách bổ sung quy định cho phép chủ đầu tư thực hiện ĐTM đồng thời với báo cáo nghiên cứu khả thi của từng dự án thành phần hoặc theo từng phân kỳ đầu tư của dự án. Sự điều chỉnh này đảm bảo tính thống nhất tuyệt đối với pháp luật về xây dựng, cụ thể là Nghị định số 175/2024/NĐ-CP vốn đã cho phép thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi theo từng dự án thành phần. Qua đó, gánh nặng thủ tục hành chính ban đầu được cắt giảm đáng kể, giúp doanh nghiệp hoàn thiện pháp lý môi trường tương thích với tiến độ giải ngân và xây dựng thực tế.

Hơn thế nữa, mốc thời hạn cuối cùng để nộp báo cáo ĐTM đối với các dự án đầu tư xây dựng thuộc đối tượng phải thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi cũng được lùi lại. Theo quy định cũ, doanh nghiệp phải nộp ĐTM "trước khi có kết luận thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi". Luật mới đã sửa đổi mốc thời gian này thành "trước khi phê duyệt dự án, quyết định đầu tư xây dựng dự án". Thay đổi này tạo ra một khoảng đệm thời gian quý báu để doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng hơn, tránh các xung đột pháp lý giữa khâu thẩm định thiết kế xây dựng và thẩm định môi trường.

3.1.2. Cập nhật và thu hẹp các yếu tố nhạy cảm về môi trường

Việc phân loại dự án đầu tư để xác định nghĩa vụ thực hiện ĐTM phụ thuộc lớn vào sự hiện diện của các yếu tố nhạy cảm về môi trường. Luật số 146/2025/QH15 đã cập nhật lại định nghĩa này theo hướng chặt chẽ và thực tiễn hơn. Điểm mới quan trọng nhất là việc chính thức loại bỏ yếu tố đất trồng lúa nước từ 02 vụ trở lên ra khỏi danh sách các yếu tố nhạy cảm về môi trường. Quy định này giúp giảm thiểu đáng kể số lượng dự án quy mô vừa và nhỏ (như các dự án hạ tầng nông thôn, trang trại chăn nuôi quy mô gia đình) phải lập ĐTM chỉ vì lý do chiếm dụng một phần đất lúa. Các yếu tố nhạy cảm khác vẫn được duy trì kiểm soát nghiêm ngặt bao gồm: khu dân cư tập trung; nguồn nước dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt; khu bảo tồn thiên nhiên; vùng đất ngập nước quan trọng; các loại rừng theo pháp luật lâm nghiệp; và di sản văn hóa vật thể.

3.1.3. Đơn giản hóa biểu mẫu và bổ sung yêu cầu đánh giá sinh kế

Từ năm 2026, mẫu báo cáo ĐTM cũ ban hành kèm theo Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT đã được thay thế bằng Mẫu số 04 Phụ lục V ban hành kèm theo Thông tư số 22/2026/TT-BNNMT của Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Mẫu báo cáo mới hướng tới sự tinh gọn về mặt kỹ thuật nhưng lại yêu cầu đánh giá sâu sắc hơn về khía cạnh xã hội và tài nguyên tự nhiên. Cụ thể, chủ đầu tư phải đánh giá rõ rệt tác động của dự án đến sinh kế, tập quán văn hóa, tôn giáo của các hộ dân bị ảnh hưởng trực tiếp do thu hồi đất, mặt nước hoặc khu vực biển. Nguồn số liệu phục vụ đánh giá cũng yêu cầu tăng cường khảo sát thực địa đối với các vùng nhạy cảm về đa dạng sinh học và tài nguyên nước, nâng cao tính chính xác và thực tiễn của báo cáo.

3.2. Cải cách thể chế cấp Giấy phép môi trường (GPMT) và Đăng ký môi trường

3.2.1. Thay đổi tư duy quản lý: Tập trung vào nguồn thải lớn và nâng cao ngưỡng xả thải

Nghị quyết số 66.19/2026/NQ-CP (có hiệu lực từ ngày 18/05/2026 đến ngày 28/02/2027) đã mang lại một cuộc cách mạng trong công tác cấp GPMT. Thay vì dựa vào phân loại nhóm dự án kết hợp với nguy cơ lý thuyết như trước đây, quy định mới chuyển sang căn cứ vào lưu lượng xả thải thực tế và mức độ rủi ro của loại hình sản xuất để xác định đối tượng phải có GPMT.

Đặc biệt, các ngưỡng lưu lượng xả thải chất thải để yêu cầu GPMT đã được điều chỉnh tăng lên rất mạnh. Sự thay đổi này giúp giảm bớt số lượng hồ sơ GPMT cho các cơ sở có quy mô xả thải nhỏ và trung bình, cho phép cơ quan quản lý nhà nước tập trung nguồn lực giám sát các nguồn thải lớn có nguy cơ gây ô nhiễm nghiêm trọng.

 

Loại chất thải

Quy định trước đây (Luật BVMT 2020)

Quy định mới năm 2026 (Nghị quyết số 66.19/2026/NQ-CP)

Ý nghĩa tác động đối với doanh nghiệp

Nước thải công nghiệp thông thường

Từ 10m3/ ngày trở lên phải có GPMT.

Từ 150m3/ngày trở lên mới yêu cầu GPMT.

Cắt giảm thủ tục GPMT cho hàng ngàn doanh nghiệp sản xuất cơ khí, lắp ráp, gia công quy mô vừa và nhỏ.

Nước thải của 09 nhóm nguy cơ cao (Phụ lục II)

Từ 10m3/ ngày trở lên phải có GPMT.

Từ 100m3/ngày trở lên mới yêu cầu GPMT.

Duy trì giám sát chặt chẽ nhóm nguy cơ cao nhưng vẫn nới lỏng ngưỡng để tạo không gian phát triển.

Nước thải sinh hoạt

Từ 50m3/ngày trở lên phải có GPMT.

Chuyển toàn bộ sang hình thức Đăng ký môi trường cấp tỉnh.

Loại bỏ thủ tục GPMT đối với các tòa nhà văn phòng, khu chung cư, cơ sở dịch vụ thương mại thông thường.

Bụi, khí thải

Từ 5.000m3/giờ trở lên phải có GPMT.

Từ 100.000m3/giờ trở lên mới yêu cầu GPMT.

Giảm gánh nặng thủ tục cho các cơ sở sấy nông sản, lò hơi công suất nhỏ tại các tỉnh trung du miền núi.

Dù các ngưỡng xả thải được nâng lên, Luật số 146/2025/QH15 vẫn duy trì bắt buộc yêu cầu phải có GPMT đối với các dự án thực hiện dịch vụ xử lý chất thải nguy hại hoặc dự án có nhập khẩu phế liệu từ nước ngoài làm nguyên liệu sản xuất, do đây là những ngành nghề kinh doanh có điều kiện có nguy cơ gây ô nhiễm xuyên biên giới.

3.2.2. Sự ra đời của cơ chế Đăng ký môi trường cấp tỉnh và mô hình hậu kiểm

Để quản lý các cơ sở có quy mô xả thải trung bình sau khi được miễn GPMT, Nghị quyết số 66.19/2026/NQ-CP đã thiết lập một công cụ quản lý mới là "Đăng ký môi trường cấp tỉnh" bên cạnh hình thức đăng ký môi trường cấp xã truyền thống. Khác với GPMT hoạt động theo cơ chế thẩm định và phê duyệt trước, Đăng ký môi trường vận hành hoàn toàn theo cơ chế chủ nguồn thải tự kê khai, tự cam kết và tự chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác của thông tin.

Cơ chế quản lý đăng ký môi trường năm 2026 được phân định rõ ràng thành hai cấp dựa trên các ngưỡng phát sinh chất thải cụ thể nhằm tối ưu hóa bộ máy quản lý tại địa phương.

 

Cấp tiếp nhận đăng ký

Ngưỡng phát sinh nước thải

Ngưỡng phát sinh bụi, khí thải

Đối tượng áp dụng đặc trưng

Ủy ban nhân dân cấp tỉnh

Tổng lưu lượng xả thải từ 50 m3/ngày trở lên (và không thuộc diện phải có GPMT).

Tổng lưu lượng xả thải từ 20.000 m3/giờ đến dưới 100.000 m3/giờ.

Các cơ sở dệt may quy mô vừa, tòa nhà thương mại lớn, cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ quy mô nhỏ hoặc vừa (thuộc nhóm C hoặc dự án đầu tư nhóm B ít nguy cơ ô nhiễm) hoặc các cơ sở y tế, du lịch, dịch vụ…

Ủy ban nhân dân cấp xã

Tổng lưu lượng xả thải dưới 50 m3/ngày.

Tổng lưu lượng xả thải dưới 20.000m3/giờ.

Các xưởng gia công gia đình, Hợp tác xã, cơ sở sản xuất tiểu thủ công nghiệp tại địa phương, nhà máy sản xuất linh kiện, các trạm phát điện dự phòng, lò hơi cỡ trung bình…

 

Đáng lưu ý, đối với các đối tượng thuộc diện được miễn đăng ký môi trường, Nghị định số 48/2026/NĐ-CP (sửa đổi Điều 32 của Nghị định số 08/2022/NĐ-CP) đã quy định cụ thể danh mục các dự án được miễn trừ tại Phụ lục XVI ban hành kèm theo Nghị định, giúp doanh nghiệp dễ dàng tra cứu và thực thi.

Sự đơn giản hóa trong khâu "tiền kiểm" (không phải nộp hồ sơ thẩm định phức tạp để lấy GPMT) đặt ra yêu cầu cực kỳ nghiêm ngặt đối với khâu "hậu kiểm". Cơ quan quản lý nhà nước sẽ tăng cường thanh tra, kiểm tra đột xuất không báo trước khi có dấu hiệu vi phạm pháp luật hoặc theo quyết định của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Chủ tịch UBND cấp tỉnh. Công tác hậu kiểm sẽ tập trung đối chiếu hiện trạng vận hành thực tế của nhà máy (công suất, nguồn phát sinh chất thải, hệ thống xử lý) với những thông tin doanh nghiệp đã tự kê khai trong hồ sơ Đăng ký môi trường. Mọi hành vi kê khai gian dối hoặc xả thải vượt chuẩn kỹ thuật quốc gia đều bị xử lý nghiêm khắc.

3.2.3. Quy trình điều chỉnh, cấp lại GPMT và bãi bỏ thủ tục cấp đổi

Nhằm giảm bớt các thủ tục hành chính trùng lặp, Luật số 146/2025/QH15 và các văn bản hướng dẫn năm 2026 đã chính thức bãi bỏ hoàn toàn thủ tục "cấp đổi" GPMT. Thay vào đó, quy trình quản lý biến động của các cơ sở đang hoạt động được phân tách thành hai nhánh rõ rệt:

-Trường hợp phải cấp lại GPMT: Áp dụng khi cơ sở có những thay đổi lớn nhưng chưa đến ngưỡng phải thực hiện lại ĐTM, bao gồm: giấy phép cũ hết hạn; tăng từ 10% trở lên về lưu lượng nước thải hoặc khí thải làm tăng tải lượng ô nhiễm; thay đổi vị trí xả thải vào nguồn nước nhạy cảm hơn; thay đổi công nghệ xử lý chất thải; hoặc bổ sung loại chất thải nguy hại mới. Đối với các trường hợp cấp lại do thay đổi công nghệ hoặc công trình xử lý, doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện vận hành thử nghiệm công trình xử lý chất thải trước khi đi vào vận hành chính thức.

-Trường hợp chỉ cần điều chỉnh GPMT: Áp dụng cho các thay đổi nhỏ hơn, không làm gia tăng tác động xấu đến môi trường vượt quá các ngưỡng quy định, chẳng hạn như thay đổi nhỏ về nguồn phát sinh, bổ sung phương án tuần hoàn tái sử dụng nước thải hoặc chuyển giao nước thải cho đơn vị khác xử lý.

Đối với các thay đổi mang tính hành chính thuần túy như thay đổi tên dự án, thay đổi tên chủ đầu tư hoặc chủ sở hữu cơ sở, doanh nghiệp không phải thực hiện thủ tục cấp lại hay điều chỉnh GPMT. Các thông tin thay đổi này chỉ cần được doanh nghiệp chủ động tích hợp và khai báo trong báo cáo công tác bảo vệ môi trường định kỳ hàng năm gửi về cơ quan quản lý cấp tỉnh.

3.3. Các yêu cầu kỹ thuật và cơ chế quản lý đặc thù mới năm 2026

3.3.1. Trách nhiệm của chính quyền địa phương trong quản lý môi trường đất và làng nghề

Nghị định số 48/2026/NĐ-CP đã phân định rõ trách nhiệm của chính quyền các cấp trong việc quản lý các vấn đề môi trường cục bộ. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm chủ trì xây dựng và thực hiện kế hoạch xử lý, cải tạo, phục hồi các khu vực bị ô nhiễm môi trường đất đặc biệt nghiêm trọng trên địa bàn, đồng thời gửi báo cáo hàng năm về Bộ Nông nghiệp và Môi trường để tổng hợp.

Đối với khu vực nông thôn và làng nghề, Nghị định quy định Ủy ban nhân dân cấp xã có trách nhiệm lập và trình Ủy ban nhân dân cấp tỉnh xem xét, phê duyệt kế hoạch chuyển đổi ngành, nghề không khuyến khích phát triển tại làng nghề, hoặc lập phương án di dời các cơ sở, hộ gia đình gây ô nhiễm nghiêm trọng ra khỏi khu dân cư bảo đảm phù hợp với quy hoạch địa phương.

3.3.2. Yêu cầu quan trắc tự động liên tục đối với khu/cụm công nghiệp

Nhằm nâng cao năng lực giám sát thời gian thực (real-time monitoring) đối với các nguồn thải tập trung, Nghị định số 48/2026/NĐ-CP bắt buộc các khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung và cụm công nghiệp phải lắp đặt hệ thống quan trắc tự động, liên tục đối với nước thải trước khi xả ra môi trường. Hệ thống này phải đo đạc chính xác và truyền dữ liệu trực tiếp về Sở Nông nghiệp và Môi trường các thông số ô nhiễm chính bao gồm: lưu lượng, pH, nhiệt độ, tổng chất rắn lơ lửng (TSS), COD hoặc TOC, và Amoni. Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng giúp cơ quan quản lý phát hiện sớm các sự cố môi trường và ngăn chặn hành vi xả trộm nước thải chưa đạt chuẩn.

3.3.3. Rút ngắn thời hạn thẩm định phương án cải tạo phục hồi môi trường và kiểm tra lồng ghép

Nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa thời gian chuẩn bị đóng cửa mỏ hoặc hoàn thổ dự án, Nghị định số 48/2026/NĐ-CP đã rút ngắn thời hạn thẩm định phương án cải tạo, phục hồi môi trường xuống còn không quá 20 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Trong thời hạn này, cơ quan có thẩm quyền phải trả lời kết quả bằng văn bản cho doanh nghiệp.

Để tránh tình trạng quấy hà doanh nghiệp bằng nhiều cuộc thanh kiểm tra chồng chéo từ các cơ quan khác nhau, Nghị định mới quy định kế hoạch kiểm tra chuyên ngành hoặc chuyên đề về bảo vệ môi trường phải được lồng ghép chặt chẽ trong quá trình xây dựng kế hoạch thanh tra bảo vệ môi trường hàng năm. Kế hoạch này phải bảo đảm không trùng lặp giữa Bộ Nông nghiệp và Môi trường và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, trừ trường hợp tiến hành kiểm tra đột xuất khi có dấu hiệu vi phạm rõ ràng hoặc có tin báo tố giác tội phạm về môi trường.

4. Thảo luận về cơ hội và thách thức đối với doanh nghiệp địa phương

Các cải cách hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường năm 2026 mang lại những tác động hai chiều sâu sắc đối với cộng đồng doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp hoạt động trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên và các tỉnh trung du, miền núi phía Bắc.

4.1. Cơ hội bứt phá

Việc nới lỏng các quy định ĐTM và cấp GPMT cho phép các doanh nghiệp vừa và nhỏ giảm thiểu tối đa chi phí tuân thủ ban đầu. Thay vì phải bỏ ra hàng trăm triệu đồng và mất từ 3 đến 6 tháng để thực hiện quy trình thẩm định GPMT phức tạp cho các nguồn thải nhỏ, doanh nghiệp nay chỉ cần thực hiện Đăng ký môi trường cấp tỉnh hoặc cấp xã với thời gian xử lý nhanh chóng và hồ sơ đơn giản hơn nhiều. Điều này giải phóng dòng tiền và đẩy nhanh tiến độ đưa dự án vào vận hành thương mại.

Hơn nữa, tính linh hoạt trong việc lập ĐTM theo từng giai đoạn giúp các chủ đầu tư khu công nghiệp lớn tại Thái Nguyên có thể phân kỳ đầu tư thông minh, phát triển hạ tầng cuốn chiếu đến đâu hoàn thiện pháp lý môi trường đến đó, phù hợp với tiến độ thu hút các nhà đầu tư thứ cấp.

4.2. Thách thức từ áp lực hậu kiểm

Cơ chế "tiền kiểm thông thoáng, hậu kiểm nghiêm ngặt" đặt ra yêu cầu rất lớn về năng lực quản lý môi trường nội bộ của doanh nghiệp. Việc bãi bỏ tiêu chí năng lực của đơn vị tư vấn đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không thể "khoán trắng" trách nhiệm cho các đơn vị dịch vụ lập hồ sơ. Chủ đầu tư phải tự trang bị kiến thức pháp lý hoặc thuê nhân sự có chuyên môn sâu để kiểm soát tính chính xác của các số liệu tự kê khai.

Nếu doanh nghiệp kê khai sai lệch lưu lượng xả thải thực tế để trốn tránh việc lập GPMT, khi cơ quan chức năng tiến hành hậu kiểm, đo đạc lưu lượng thực tế vượt ngưỡng quy định, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với các chế tài phạt hành chính cực nặng, thậm chí bị đình chỉ hoạt động để khắc phục hậu quả, gây thiệt hại lớn về uy tín và kinh tế.

5. Kết luận và kiến nghị

Cải cách thể chế môi trường năm 2026 thông qua Luật số 146/2025/QH15, Nghị định số 48/2026/NĐ-CP và Nghị quyết số 66.19/2026/NQ-CP đã thể hiện sự thay đổi mạnh mẽ về tư duy quản lý nhà nước: chuyển từ quản lý hành chính áp đặt sang kiến tạo, đồng hành cùng doanh nghiệp và dựa trên đánh giá rủi ro thực tế. Việc hợp nhất Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội trong việc thống nhất chính sách và tinh gọn đầu mối quản lý.

Để nâng cao hiệu quả thực thi các quy định mới này trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên nói riêng và cả nước nói chung, nhóm tác giả đề xuất một số kiến nghị sau:

Đối với các cơ quan quản lý nhà nước tại địa phương: Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Thái Nguyên cần khẩn trương xây dựng các chương trình tập huấn chuyên sâu, phổ biến rộng rãi các ngưỡng xả thải mới và quy trình Đăng ký môi trường cấp tỉnh cho các doanh nghiệp trên địa bàn.

Đối với cộng đồng doanh nghiệp: Cần chủ động rà soát lại toàn bộ hệ thống xả thải, đo đạc chính xác lưu lượng nước thải và khí thải thực tế của cơ sở để xác định đúng đối tượng pháp lý của mình (thuộc diện GPMT, Đăng ký môi trường cấp tỉnh hay cấp xã). Doanh nghiệp cần xem việc tuân thủ pháp luật môi trường không phải là gánh nặng chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược giúp nâng cao thương hiệu, hướng tới các tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) để phát triển bền vững.

                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                     PGS.TS. Đỗ Thị Lan

BÀI VIẾT LIÊN QUAN