Banner
Trang chủ → NGHIÊN CỨU → Nghiên cứu khoa học cán bộ

Bảo vệ kỷ vật trong giao dịch dân sự: Quyền của chủ sở hữu và giới hạn bảo vệ người thứ ba ngay tình

04/08/2026 09:39 - Xem: 17

1. Đặt vấn đề

Không phải tài sản nào cũng có thể được thay thế bằng một khoản tiền tương đương. Với kỷ vật, điều chủ sở hữu muốn giữ lại đôi khi là dấu tích của một đời người, một mối quan hệ hoặc một sự kiện không thể lặp lại. Khi tài sản ấy bị chuyển giao trái phép cho người thứ ba ngay tình, việc bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp của chủ sở hữu ban đầu đến đâu và trong trường hợp nào cần bảo vệ người thứ ba ngay tình đã xác lập giao dịch dựa trên sự tin tưởng hợp lý?

Đây không chỉ là vấn đề về quyền đòi lại tài sản, mà còn liên quan đến sự ổn định của giao lưu dân sự, nguyên tắc thiện chí, trung thực và yêu cầu cân bằng giữa lợi ích cá nhân với an toàn pháp lý của các giao dịch.

Một chiếc dây chuyền của người mẹ để lại cho con gái, chiếc điện thoại có lưu giữ những tấm ảnh, video của gia đình và người thân, bạn bè, hay bức tranh lưu giữ ký ức gia đình, văn hóa, lịch sử có thể mang giá trị vượt xa số tiền được xác định trên thị trường. Khi những tài sản ấy bị mất hoặc bị người khác tự ý bán, chủ sở hữu thường mong nhận lại chính hiện vật. Một món đồ mới, dù đắt tiền hơn, cũng khó thay thế được ý nghĩa của vật cũ.

Tuy nhiên, mong muốn chính đáng đó có thể gặp giới hạn khi tài sản đã được chuyển giao cho người thứ ba ngay tình. Người mua có thể đã thanh toán đầy đủ, giao dịch công khai và không biết người bán không có quyền định đoạt. Trong hoàn cảnh ấy, cả chủ sở hữu ban đầu và người mua đều có lợi ích cần được xem xét. Cách giải quyết không thể chỉ dựa vào giá trị kinh tế của tài sản, nhưng cũng không thể chỉ dựa vào tình cảm của một bên.

2. Cơ sở pháp lý và khái niệm kỷ vật

Pháp luật dân sự Việt Nam hiện hành chưa xây dựng một chế định riêng mang tên “bảo vệ kỷ vật” cũng chưa đưa ra khái niệm về “kỷ vậ”t. Vì vậy, cần tiếp cận kỷ vật từ khái niệm tài sản tại Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015 (BLDS 2015), theo đó tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Việc giải quyết tranh chấp đối với kỷ vật chủ yếu dựa trên các quy định chung về quyền sở hữu, quyền đòi lại tài sản, giao dịch dân sự vô hiệu và bảo vệ người thứ ba ngay tình.

Các quy định trọng tâm trong BLDS 2015 liên quan đến vấn đề này gồm:

- Điều 105 và Điều 115 Bộ luật Dân sự năm 2015: xác định tài sản và quyền tài sản.

- Điều 133: bảo vệ quyền lợi của người thứ ba ngay tình khi giao dịch dân sự vô hiệu.

- Điều 158 và Điều 163: quy định về quyền sở hữu và nguyên tắc bảo vệ quyền sở hữu.

- Điều 166: quyền đòi lại tài sản từ người chiếm hữu, người sử dụng hoặc người được lợi về tài sản không có căn cứ pháp luật.

- Điều 167 và Điều 168: giới hạn quyền đòi lại động sản từ người chiếm hữu ngay tình.

- Điều 419: thiệt hại được bồi thường do vi phạm hợp đồng

- Điều 589: thiệt hại do tài sản bị xâm phạm.

3. Quyền của chủ sở hữu đối với kỷ vật

Theo quy định tại Điều 158 và Điều 163 BLDS 2015 có thể xác định chủ sở hữu đối với tài sản nói chung cũng như đối với kỷ vật sẽ có các quyền cơ bản sau:

- Quyền chiếm hữu: trực tiếp nắm giữ, quản lý và kiểm soát kỷ vật.

- Quyền sử dụng: khai thác công dụng, hưởng lợi ích từ kỷ vật phù hợp với tính chất của tài sản.

- Quyền định đoạt: quyết định việc bán, tặng cho, trao đổi, để thừa kế hoặc thực hiện các giao dịch hợp pháp khác.

- Quyền bảo vệ tài sản: yêu cầu người có hành vi xâm phạm chấm dứt hành vi vi phạm, đòi lại tài sản hoặc yêu cầu bồi thường khi có đủ căn cứ pháp luật.

Tuy nhiên, quyền sở hữu của chủ sở hữu không nên được hiểu là quyền tuyệt đối trong mọi trường hợp. Khi kỷ vật được đưa vào một chuỗi giao dịch dân sự và rơi vào tay người thứ ba ngay tình, việc thực hiện quyền đòi lại tài sản phải được xem xét theo các điều kiện cụ thể của BLDS 2015.

4. Giá trị kỷ niệm không tự tạo ra một ngoại lệ pháp lý

Bộ luật Dân sự năm 2015 không thiết lập một chế độ bảo vệ riêng chỉ vì tài sản có giá trị kỷ niệm đối với chủ sở hữu. Việc đòi lại tài sản vẫn phải được xem xét theo loại tài sản, nguồn gốc chiếm hữu, cách thức chuyển giao và điều kiện bảo vệ người thứ ba ngay tình.

Giá trị kỷ niệm, dù vậy, có ý nghĩa trong việc nhận diện lợi ích thực sự mà chủ sở hữu cần bảo vệ. Với tài sản thông thường, một khoản tiền có thể giúp mua lại vật tương đương. Với kỷ vật, nhu cầu nhận lại chính hiện vật thường không thể được đáp ứng bằng cách đó.

Sự gắn bó này cần được thể hiện bằng những căn cứ cụ thể như nguồn gốc tài sản, thời gian lưu giữ, hình ảnh, thư từ, dấu hiệu riêng hoặc lời khai của người biết sự việc. Đây cũng là những tài liệu có thể hỗ trợ xác định đúng tài sản đang tranh chấp. Việc chứng minh cần được thực hiện khách quan, tránh tình trạng chỉ viện dẫn giá trị tình cảm để yêu cầu loại bỏ quyền lợi của người khác.

Ở chiều ngược lại, sự ngay tình của người nhận tài sản phải được đánh giá trong hoàn cảnh giao dịch cụ thể. Lời trình bày “không biết tài sản của người khác” chưa đủ để giải quyết mọi nghi vấn. Nguồn gốc tài sản, mức giá, thông tin người bán cung cấp và các dấu hiệu bất thường đều cần được xem xét. Một tài sản có khắc tên người khác chưa chắc đã bị chuyển giao trái phép, nhưng việc cố tình bỏ qua nhiều dấu hiệu đáng ngờ là vấn đề cần làm rõ khi đánh giá sự ngay tình.

5. Quyền đòi lại tài sản phụ thuộc vào cách thức chuyển giao

Đối với động sản không phải đăng ký quyền sở hữu, Điều 167 Bộ luật Dân sự năm 2015 phân biệt hai trường hợp. Nếu người chiếm hữu ngay tình nhận tài sản thông qua hợp đồng không có đền bù với người không có quyền định đoạt, chủ sở hữu có quyền đòi lại. Nếu tài sản được nhận thông qua hợp đồng có đền bù, chủ sở hữu có quyền đòi lại khi tài sản bị lấy cắp, bị mất hoặc bị chiếm hữu ngoài ý chí của mình.

Chẳng hạn, một chiếc dây chuyền vàng là kỷ vật gia đình bị lấy trộm rồi bán cho người không biết nguồn gốc. Trong trường hợp này, người mua ngay tình không mặc nhiên được giữ lại tài sản chỉ vì đã trả tiền. Căn cứ để chủ sở hữu đòi lại chiếc dây chuyền là việc tài sản bị lấy cắp; giá trị kỷ niệm giải thích thêm vì sao việc hoàn trả chính hiện vật có ý nghĩa đặc biệt.

Quyền lợi của người mua cần được giải quyết trong quan hệ với người đã bán tài sản cho họ. Không thể mặc nhiên yêu cầu chủ sở hữu phải thanh toán lại tiền mua để nhận lại chiếc đồng hồ của mình.

Tình huống phức tạp hơn xuất hiện khi chủ sở hữu tự nguyện giao kỷ vật cho người khác giữ hoặc sử dụng, sau đó người này tự ý bán cho người mua ngay tình thông qua hợp đồng có đền bù. Khi áp dụng Điều 167, việc tài sản được giao theo ý chí của chủ sở hữu là yếu tố quan trọng đối với giới hạn quyền đòi lại. Cần phân biệt rõ sự đồng ý giao giữ với sự đồng ý định đoạt: chủ sở hữu không cho phép bán tài sản, nhưng quyền lợi của người nhận chuyển giao ngay tình vẫn có thể được pháp luật bảo vệ.

Đây chính là điểm khó của tranh chấp về kỷ vật. Người chủ có thể chịu mất mát lớn về tình cảm, trong khi người mua không tham gia vào hành vi sai trái. Nếu chỉ vì tài sản có ý nghĩa kỷ niệm mà buộc người mua giao trả trong mọi trường hợp, cơ chế bảo vệ người thứ ba ngay tình sẽ không còn ý nghĩa. Ngược lại, nếu chỉ quan tâm đến giao dịch mua bán mà bỏ qua trách nhiệm của người tự ý định đoạt, quyền lợi của chủ sở hữu sẽ không được giải quyết đầy đủ.

Đối với tài sản phải đăng ký quyền sở hữu hoặc bất động sản, cần xem xét Điều 168 trong mối liên hệ với khoản 2 Điều 133 Bộ luật Dân sự năm 2015. Trong những điều kiện luật định, người thứ ba ngay tình căn cứ vào việc đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền để xác lập, thực hiện giao dịch được bảo vệ. Giá trị kỷ niệm không tự làm mất sự bảo vệ đó; đồng thời, việc có giấy tờ đăng ký cũng không có nghĩa mọi giao dịch đều đương nhiên đáp ứng điều kiện bảo vệ người thứ ba.

6. Bồi thường bằng tiền và khoảng trống của giá trị tinh thần

Khi không thể nhận lại tài sản, chủ sở hữu phải đối diện với câu hỏi về bồi thường. Đối với kỷ vật, việc định giá theo thị trường có thể chưa phản ánh đầy đủ mất mát. Giá một chiếc dây chuyền vàng có thể xác định qua chất liệu và trọng lượng; ý nghĩa của chiếc dây chuyền do người thân để lại không thể tính theo cùng cách.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa mất mát thực tế về tình cảm và căn cứ pháp lý để yêu cầu bồi thường. Điều 589 Bộ luật Dân sự năm 2015 không quy định riêng một khoản bù đắp tinh thần chỉ vì tài sản bị xâm phạm là kỷ vật. Vì vậy, không thể tự động cộng thêm một khoản “giá trị kỷ niệm” vào nghĩa vụ bồi thường.

Trong quan hệ hợp đồng, khoản 3 Điều 419 có quy định về việc Tòa án, theo yêu cầu của người có quyền, xem xét buộc người có nghĩa vụ bồi thường thiệt hại về tinh thần. Việc áp dụng đối với một vụ việc liên quan đến kỷ vật vẫn phải căn cứ vào nghĩa vụ bị vi phạm, thiệt hại và các chứng cứ cụ thể, không phải cứ mất kỷ vật là đương nhiên được chấp nhận yêu cầu.

Do đó, cần tách rõ yêu cầu đòi tài sản với yêu cầu bồi thường. Người thứ ba được pháp luật bảo vệ không mặc nhiên phải chịu thay trách nhiệm của người đã chuyển giao trái phép. Trách nhiệm cần được đặt đúng vào chủ thể có hành vi vi phạm và giải quyết theo quan hệ pháp lý tương ứng.

7. Tìm kiếm giải pháp giữ lại hiện vật trên cơ sở tự nguyện

Trong tranh chấp liên quan đến kỷ vật, hòa giải có thể giúp các bên đạt được kết quả phù hợp với nhu cầu thực tế. Người mua có thể chủ yếu quan tâm đến số tiền đã bỏ ra, trong khi chủ sở hữu ban đầu cần nhận lại chính tài sản. Nếu có thiện chí, các bên có thể thỏa thuận việc chuyển trả hiện vật, giải quyết tiền mua và chi phí hợp lý, đồng thời xác định trách nhiệm của người chuyển giao trái phép.

Một thỏa thuận như vậy phải được hình thành tự nguyện. Không nên lấy giá trị tình cảm làm sức ép buộc người thứ ba từ bỏ quyền lợi hợp pháp; cũng không nên lợi dụng mong muốn nhận lại kỷ vật để đặt ra những yêu cầu thanh toán thiếu thiện chí.

Một vụ tranh chấp về kỷ vật có thể bắt đầu từ món đồ nhỏ nhưng để lại mất mát lâu dài. Giải quyết đúng pháp luật đòi hỏi xác định ai có quyền đối với tài sản, tài sản đã được chuyển giao như thế nào và ai phải chịu trách nhiệm về hậu quả phát sinh. Trong giới hạn đó, việc tôn trọng ký ức của chủ sở hữu, bảo vệ sự trung thực của người giao dịch và khuyến khích thỏa thuận hoàn trả hiện vật sẽ giúp cách giải quyết vừa có căn cứ, vừa phù hợp với đời sống.

Về lâu dài, việc bảo vệ lợi ích tinh thần gắn với kỷ vật cần tiếp tục được nghiên cứu. Hướng hoàn thiện nên tập trung vào tiêu chí nhận diện tài sản có ý nghĩa đặc biệt, chứng cứ về tổn thất và trách nhiệm của người gây thiệt hại. Nếu cân nhắc mở rộng quyền đòi lại tài sản, cần đồng thời xác định giới hạn và cơ chế bảo vệ người đã giao dịch ngay tình. Đây là kiến nghị hoàn thiện pháp luật, không phải một ngoại lệ đang được áp dụng mặc nhiên.

                                                                       

       ThS. Vương Vân Huyền

 

 

BÀI VIẾT LIÊN QUAN