1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Homestay là hình thức lưu trú tạo điều kiện để khách du lịch trải nghiệm đời sống, văn hóa, ẩm thực và hoạt động sản xuất của cộng đồng địa phương. Theo quy định của pháp luật du lịch, homestay được tiếp cận gần nhất dưới loại hình nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê, trong đó khách lưu trú và sinh hoạt cùng gia đình chủ nhà [2]. Giá trị của loại hình này không chỉ nằm ở dịch vụ lưu trú mà còn ở sự tương tác giữa khách với cộng đồng và không gian văn hóa bản địa, qua đó góp phần tạo việc làm, tăng thu nhập, tiêu thụ nông sản và mở rộng chuỗi giá trị du lịch [1], [7], [8].
Hồ Núi Cốc là không gian du lịch quan trọng của tỉnh Thái Nguyên, được định hướng phát triển các sản phẩm nghỉ dưỡng, sinh thái, du lịch cộng đồng và trải nghiệm văn hóa trà [3]. Xã Đại Phúc được thành lập năm 2025 trên cơ sở sắp xếp thị trấn Hùng Sơn và các xã Phúc Xuân, Phúc Trìu, Tân Thái, Phúc Tân, qua đó tập trung nhiều khu vực ven hồ, vùng chè, sông, suối và điểm dịch vụ du lịch trong cùng một đơn vị hành chính [4]. Trên địa bàn, Suối Cốc Homestay đã được công nhận là điểm du lịch năm 2025 [5], cho thấy bước đầu đã hình thành hoạt động khai thác cảnh quan gắn với tham quan, nghỉ dưỡng và lưu trú.
Bên cạnh các lợi thế về tài nguyên, phát triển tự phát có thể làm sản phẩm trùng lặp, chất lượng dịch vụ thiếu thống nhất và gia tăng áp lực lên hạ tầng, cảnh quan, nguồn nước và môi trường. Vì vậy, nghiên cứu tập trung đánh giá nguồn lực, điều kiện thuận lợi, hạn chế và khả năng tham gia của cộng đồng đối với phát triển du lịch sinh thái gắn với homestay tại vùng hồ Núi Cốc, xã Đại Phúc; đồng thời đề xuất định hướng khai thác phù hợp với điều kiện địa phương và yêu cầu phát triển bền vững.
2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu là các nguồn lực tự nhiên, văn hóa và cộng đồng cùng những điều kiện về khả năng tiếp cận, hạ tầng, dịch vụ, môi trường và an toàn phục vụ phát triển du lịch sinh thái gắn với homestay. Phạm vi nghiên cứu tập trung tại vùng hồ Núi Cốc thuộc xã Đại Phúc, gồm khu vực ven hồ, sông, suối, vùng chè, khu dân cư, điểm tham quan và cơ sở lưu trú.
2.2. Thu thập và phân tích thông tin
Tài liệu thứ cấp được thu thập từ văn bản pháp luật, quy hoạch, tài liệu quản lý và các công trình liên quan đến du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng, homestay và Hồ Núi Cốc. Các tài liệu được tổng hợp và đối chiếu theo các nhóm nội dung: cơ sở pháp lý, định hướng phát triển, nguồn lực du lịch, yêu cầu chất lượng dịch vụ và sự tham gia của cộng đồng.
Khảo sát thực địa được thực hiện thông qua quan sát trực tiếp nhằm ghi nhận đặc điểm tài nguyên, cảnh quan, khả năng tiếp cận, hạ tầng, dịch vụ, điều kiện môi trường, an toàn và khả năng tổ chức các hoạt động trải nghiệm. Kết quả khảo sát được mô tả, phân loại và sử dụng để đánh giá mức độ phù hợp của từng nhóm nguồn lực đối với phát triển lưu trú và trải nghiệm du lịch.
2.3. Nghiên cứu trường hợp và phân tích SWOT
Suối Cốc Homestay được lựa chọn làm trường hợp nghiên cứu nhằm làm rõ cách thức chuyển hóa tài nguyên suối, thảm thực vật và không gian tự nhiên thành các dịch vụ tham quan, nghỉ dưỡng, ẩm thực và lưu trú [5]. Phân tích SWOT được sử dụng để tổng hợp điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của khu vực, qua đó xác định các vấn đề ưu tiên và đề xuất định hướng phát triển.
3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Tiềm năng tài nguyên phát triển du lịch sinh thái gắn với homestay
3.1.1. Cảnh quan hồ Núi Cốc
Hồ Núi Cốc là nguồn lực cảnh quan nổi bật của khu vực nghiên cứu, với sự kết hợp giữa mặt nước, đảo, đồi cây và không gian nông nghiệp. Cấu trúc cảnh quan này phù hợp với các hoạt động nghỉ dưỡng, tham quan và lưu trú ngắn ngày. Định hướng phát triển du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng và trải nghiệm văn hóa trà tại Khu du lịch quốc gia Hồ Núi Cốc [3] tạo cơ sở để hình thành sản phẩm lưu trú kết hợp ngắm cảnh, đi bộ, đạp xe và thưởng trà.
Khảo sát thực địa cho thấy cảnh quan hồ có khả năng liên kết với đường làng, vườn cây, đồi chè và khu dân cư để tổ chức các tuyến trải nghiệm. Tuy nhiên, mức độ phù hợp của từng địa điểm phụ thuộc vào điều kiện giao thông, cấp thoát nước, xử lý chất thải và khả năng cứu hộ. Vì vậy, khu vực ven hồ nhạy cảm về môi trường hoặc khó tiếp cận không phù hợp với cơ sở lưu trú công suất lớn.
3.1.2. Hệ thống sông, suối và địa hình thung lũng
Hệ thống sông, suối và địa hình thung lũng bổ sung giá trị cảnh quan cho hồ Núi Cốc, tạo không gian phù hợp với nghỉ dưỡng, trải nghiệm thiên nhiên và lưu trú quy mô nhỏ. Trường hợp Suối Cốc Homestay cho thấy tài nguyên suối có thể được khai thác để hình thành tổ hợp dịch vụ tham quan, ẩm thực và lưu trú [5].
Hạn chế chính của nhóm tài nguyên này là tính nhạy cảm của dòng chảy, chất lượng nước và rủi ro an toàn khi thời tiết bất lợi. Hoạt động du lịch tại khu vực sông, suối chỉ phù hợp khi có biện pháp bảo vệ dòng chảy, biển cảnh báo, thiết bị cứu sinh, nhân sự hỗ trợ và phương án tạm dừng hoạt động trong điều kiện không an toàn.
3.1.3. Đồi chè và không gian sản xuất nông nghiệp
Đồi chè và hoạt động sản xuất nông nghiệp là nguồn lực có khả năng tạo bản sắc cho du lịch tại Đại Phúc, gắn với cảnh quan, kỹ thuật canh tác, chế biến và văn hóa trà Thái Nguyên. Các hoạt động thu hái, chế biến, thưởng trà, tham quan vườn và mua nông sản có thể được kết hợp với lưu trú để kéo dài thời gian trải nghiệm và mở rộng lợi ích cho cộng đồng.
Trong các nguồn lực nông nghiệp, trải nghiệm chè có mức độ đặc trưng rõ nhất và có khả năng trở thành nội dung cốt lõi của sản phẩm. Tuy nhiên, hoạt động trải nghiệm cần phản ánh đúng quy trình sản xuất, có sự tham gia trực tiếp của người dân và bảo đảm tính chân thực, tránh tổ chức hình thức hoặc tách rời đời sống sản xuất thực tế.
3.1.4. Văn hóa, ẩm thực và đời sống cộng đồng
Đời sống gia đình, tập quán sản xuất, ẩm thực và các câu chuyện địa phương tạo nên nét khác biệt của homestay so với cơ sở lưu trú thông thường. Du khách có thể tham gia chuẩn bị bữa ăn, tìm hiểu nguyên liệu, trải nghiệm hoạt động sản xuất và tiếp cận đời sống nông thôn trong thời gian lưu trú.
Kết quả nghiên cứu phù hợp với yêu cầu của du lịch cộng đồng, theo đó sản phẩm phải dựa trên tài nguyên bản địa, có sự tham gia thực chất của người dân và cơ chế chia sẻ lợi ích hợp lý [7], [8], [9]. Đại Phúc có khả năng kết hợp lưu trú, ẩm thực, chè và nông nghiệp; song việc khai thác phải dựa trên nguyên tắc tự nguyện, tôn trọng không gian riêng và bảo đảm quyền lợi của các hộ tham gia.
3.2. Khả năng tiếp cận và điều kiện hạ tầng
Đại Phúc có khả năng kết nối với trung tâm tỉnh Thái Nguyên, Hà Nội và các địa phương lân cận, phù hợp với thị trường khách cuối tuần và nhu cầu lưu trú ngắn ngày kết hợp tham quan hồ, trải nghiệm chè, nông nghiệp và ẩm thực. Đây là điều kiện thuận lợi để hình thành các chương trình du lịch có thời lượng ngắn và liên kết với những điểm đến phụ cận.
Tuy nhiên, khả năng tiếp cận giữa các khu vực chưa đồng đều; một số điểm còn hạn chế về đường vào, bãi đỗ xe và điều kiện tiếp cận của phương tiện y tế, chữa cháy, cứu hộ. Hệ thống điện, nước, internet, vệ sinh, biển chỉ dẫn, thoát nước và xử lý chất thải cũng chưa đồng bộ. Kết quả này cho thấy hạ tầng phục vụ homestay không nhất thiết phải có quy mô lớn, nhưng phải đáp ứng yêu cầu về an toàn, vệ sinh và phù hợp với công suất khai thác của từng địa điểm.
3.3. Khả năng tham gia của cộng đồng
Người dân Đại Phúc có thể tham gia chuỗi giá trị du lịch thông qua cung cấp lưu trú, ẩm thực, nông sản, vận chuyển, hướng dẫn và trải nghiệm chè. Các hộ không trực tiếp kinh doanh homestay vẫn có thể cung ứng thực phẩm, đặc sản, nguyên liệu, sản phẩm chè và các dịch vụ bổ trợ, qua đó mở rộng phạm vi hưởng lợi trong cộng đồng.
Khả năng tham gia hiện còn bị hạn chế bởi nguồn vốn, điều kiện nhà ở, kỹ năng phục vụ, tiếp thị và năng lực quản lý. Vì vậy, phát triển homestay không chỉ phụ thuộc vào số hộ có phòng lưu trú mà còn phụ thuộc vào khả năng tổ chức mạng lưới cung ứng dịch vụ, sự phối hợp giữa các hộ và mức độ tham gia của người dân trong lập kế hoạch, vận hành và chia sẻ lợi ích [7], [8].
3.4. Nghiên cứu trường hợp Suối Cốc Homestay
Suối Cốc Homestay được UBND tỉnh Thái Nguyên công nhận là điểm du lịch theo Quyết định số 2900/QĐ-UBND ngày 24/4/2025 [5]. Cơ sở khai thác cảnh quan suối, thảm thực vật và không gian tự nhiên để cung cấp dịch vụ tham quan, nghỉ dưỡng, ẩm thực và lưu trú. Trường hợp này chứng minh tài nguyên cảnh quan tại Đại Phúc có thể được chuyển hóa thành sản phẩm du lịch khi được đầu tư và tổ chức khai thác phù hợp.
Cơ sở có khả năng phục vụ cả khách tham quan trong ngày và khách nghỉ qua đêm, đồng thời liên kết với hồ Núi Cốc và các điểm phụ cận. Tuy nhiên, cơ cấu dịch vụ rộng hơn mô hình nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê. Vì vậy, Suối Cốc Homestay phản ánh một phương thức khai thác tài nguyên cụ thể, không phải hình mẫu duy nhất để nhân rộng cho toàn khu vực. Việc lựa chọn mô hình cần căn cứ vào điều kiện nhà ở, khả năng tiếp cận, sức chứa của điểm đến và mức độ liên kết với cộng đồng.
3.5. Cơ hội từ định hướng phát triển và các dự án đầu tư
Định hướng phát triển Hồ Núi Cốc thành khu du lịch quốc gia tạo cơ hội cải thiện hạ tầng, mở rộng thị trường và nâng cao nhận diện điểm đến [3]. Trong bối cảnh đó, các cơ sở tại Đại Phúc có khả năng phát triển sản phẩm bổ trợ cho du lịch nghỉ dưỡng, sinh thái và cộng đồng, đồng thời liên kết với các điểm tham quan trong vùng.
Dự án Flamingo Majestic Island Resort khởi công năm 2025 có thể tạo thêm nhu cầu đối với nông sản, vận chuyển, hướng dẫn, sản phẩm chè và trải nghiệm địa phương [6]. Tuy nhiên, mức độ lan tỏa phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm, sự chủ động của cộng đồng và cơ chế liên kết giữa cơ sở lưu trú, hộ sản xuất và doanh nghiệp du lịch. Quá trình phát triển đồng thời đặt ra yêu cầu kiểm soát áp lực lên đất đai, lao động, hạ tầng, môi trường và cảnh quan.
3.6. Phân tích SWOT đối với phát triển du lịch sinh thái gắn với homestay
Bảng 1. Ma trận SWOT về phát triển du lịch sinh thái gắn với homestay tại vùng hồ Núi Cốc, xã Đại Phúc
|
Nhóm yếu tố |
Nội dung phân tích |
|---|---|
|
Điểm mạnh (S) |
Cảnh quan đa dạng gồm hồ, sông, suối, đồi chè và không gian nông nghiệp; có văn hóa trà, ẩm thực và đời sống cộng đồng; phù hợp với thị trường khách cuối tuần; đã hình thành điểm du lịch có cung cấp dịch vụ lưu trú. |
|
Điểm yếu (W) |
Năng lực đầu tư và quản trị của hộ dân chưa đồng đều; sản phẩm và tiêu chuẩn chất lượng chưa rõ; liên kết cộng đồng còn hạn chế; một số khu vực thiếu đồng bộ về giao thông, bãi đỗ xe, cấp thoát nước và xử lý chất thải; tên gọi homestay chưa luôn phù hợp với bản chất dịch vụ. |
|
Cơ hội (O) |
Định hướng phát triển Khu du lịch quốc gia Hồ Núi Cốc tạo điều kiện cải thiện hạ tầng và mở rộng thị trường; nhu cầu nghỉ dưỡng cuối tuần, trải nghiệm thiên nhiên và nông thôn tạo dư địa phát triển; văn hóa trà có khả năng tạo khác biệt; các dự án du lịch lớn có thể nâng cao nhận diện và mở rộng liên kết. |
|
Thách thức (T) |
Nguy cơ ô nhiễm, quá tải cục bộ và suy giảm cảnh quan; cạnh tranh với khu nghỉ dưỡng, khách sạn và các loại hình lưu trú khác; rủi ro an toàn mặt nước; tính mùa vụ và nguy cơ thương mại hóa giá trị văn hóa. |
Nguồn: Kết quả nghiên cứu, 2026.
Kết quả SWOT cho thấy lợi thế nổi bật của Đại Phúc là sự kết hợp giữa cảnh quan tự nhiên, không gian nông nghiệp, văn hóa trà và đời sống cộng đồng, cùng với cơ hội từ định hướng phát triển Khu du lịch quốc gia Hồ Núi Cốc. Điểm yếu tập trung ở hạ tầng chưa đồng bộ, năng lực quản trị và chất lượng dịch vụ chưa thống nhất, liên kết cộng đồng còn hạn chế. Các thách thức về ô nhiễm nguồn nước, an toàn mặt nước, quá tải cục bộ, tính mùa vụ và thương mại hóa văn hóa đòi hỏi quy mô và phương thức khai thác phải phù hợp với sức chứa của từng khu vực.
3.7. Định hướng phát triển du lịch sinh thái gắn với homestay
3.7.1. Tổ chức không gian phát triển
Không gian phát triển cần được xác định trên cơ sở cảnh quan, khả năng tiếp cận, hạ tầng, an toàn và năng lực xử lý chất thải. Các khu chức năng có thể gồm khu dân cư phù hợp cải tạo nhà ở phục vụ lưu trú; khu trải nghiệm chè và nông nghiệp; khu nghỉ dưỡng quy mô phù hợp gần hồ, suối; và khu vực hạn chế xây dựng để bảo vệ nguồn nước, cảnh quan, phòng tránh ngập lũ và sạt lở.
Phát triển không nên dàn trải hoặc áp dụng đồng loạt một mô hình kiến trúc. Quy mô cơ sở phải phù hợp với năng lực phục vụ, điều kiện hạ tầng và sức chứa của từng địa điểm; không bố trí cơ sở công suất lớn tại khu vực nhạy cảm về môi trường hoặc khó tiếp cận phương tiện cứu hộ.
3.7.2. Phát triển sản phẩm đặc trưng
Sản phẩm cần được xây dựng trên nền tảng văn hóa trà, sản xuất nông nghiệp, ẩm thực, cảnh quan hồ, suối và đời sống cộng đồng. Trải nghiệm thu hái, chế biến và thưởng trà nên được xác định là nội dung cốt lõi, kết hợp với tham quan vườn, chế biến món ăn, nghỉ dưỡng gần mặt nước, giáo dục môi trường và tìm hiểu văn hóa địa phương.
Các hộ có thể chuyên môn hóa theo từng khâu như lưu trú, ẩm thực, sản xuất chè, cung cấp nông sản, hướng dẫn hoặc vận chuyển. Phương thức tổ chức theo chuỗi giúp hạn chế đầu tư trùng lặp, nâng cao chất lượng sản phẩm và mở rộng lợi ích cho nhiều nhóm hộ trong cộng đồng.
3.7.3. Chuẩn hóa chất lượng dịch vụ lưu trú
Cơ sở lưu trú phải đáp ứng quy định về đăng ký kinh doanh, an ninh, phòng cháy, chữa cháy, an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường. Đối với nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê, cơ sở cần bảo đảm khu vực lưu trú, bếp, phòng tắm, phòng vệ sinh và trang thiết bị tối thiểu theo quy định hiện hành [2].
Địa phương cần áp dụng tiêu chí thống nhất về vệ sinh, an toàn, niêm yết giá, đặt và hủy phòng, xử lý phản ánh, quản lý chất thải và tính chính xác của thông tin quảng bá, có tham chiếu yêu cầu chất lượng dịch vụ du lịch cộng đồng [8]. Việc sử dụng tên gọi homestay phải phù hợp với bản chất hoạt động và mức độ tương tác giữa khách với gia đình, cộng đồng địa phương.
3.7.4. Nâng cao năng lực cộng đồng
Nội dung nâng cao năng lực cần tập trung vào lễ tân, buồng phòng, giao tiếp, an toàn thực phẩm, sơ cứu, cứu hộ, phòng cháy, quản lý tài chính, tiếp thị số và ngoại ngữ cơ bản. Chương trình đào tạo phải phù hợp với quy mô, điều kiện và vai trò của từng nhóm hộ [7], [8].
Đào tạo cần gắn với thực hành và xử lý tình huống, được tổ chức định kỳ, đồng thời nâng cao nhận thức về bảo vệ tài nguyên, môi trường và quyền tham gia của cộng đồng trong quá trình xây dựng, vận hành và giám sát hoạt động du lịch.
3.7.5. Tăng cường liên kết chuỗi giá trị
Có thể hình thành tổ hợp tác, hợp tác xã hoặc câu lạc bộ du lịch cộng đồng để thống nhất tiêu chuẩn dịch vụ, xây dựng chương trình trải nghiệm, phân phối khách, kết nối doanh nghiệp lữ hành, phối hợp quảng bá và giám sát môi trường.
Cơ chế liên kết cần quy định rõ trách nhiệm, quyền lợi, chi phí và phương thức phân chia doanh thu; bảo đảm nguyên tắc tự nguyện, công khai và tương xứng với mức độ đóng góp của từng thành viên. Đây là cơ sở để hạn chế cạnh tranh thiếu lành mạnh và duy trì sự tham gia lâu dài của cộng đồng.
3.7.6. Ứng dụng công nghệ số
Các cơ sở cần ứng dụng công nghệ trong quản lý phòng, đặt dịch vụ, thanh toán, theo dõi doanh thu, chi phí và tiếp nhận phản hồi. Địa phương có thể xây dựng bản đồ du lịch số liên kết cơ sở lưu trú, vùng chè, điểm tham quan, ẩm thực, sản phẩm OCOP, bãi đỗ xe, cơ sở y tế và thông tin cứu hộ.
Thông tin quảng bá phải chính xác về vị trí, loại phòng, dịch vụ, điều kiện tiếp cận và nội dung trải nghiệm. Việc minh bạch thông tin vừa hỗ trợ quyết định của khách, vừa góp phần duy trì uy tín của cơ sở và hình ảnh chung của điểm đến.
3.7.7. Bảo vệ môi trường và bảo đảm an toàn
Các cơ sở phải có phương án thu gom, xử lý nước thải và rác thải phù hợp, không xả trực tiếp nước thải xuống hồ, sông hoặc suối. Việc mở rộng công suất chỉ được thực hiện khi hệ thống cấp nước, thoát nước và xử lý chất thải đáp ứng được lượng khách dự kiến.
Hoạt động tại hồ, suối và khu vực ngoài trời phải có biển cảnh báo, nội quy, áo phao, thiết bị cứu sinh, nhân sự hỗ trợ và phương án ứng phó với thời tiết bất lợi. Quy mô hoạt động cần được điều chỉnh theo lượng khách, mức sử dụng nước, lượng chất thải, năng lực xử lý và mức độ đồng thuận của cộng đồng, bảo đảm phù hợp với sức chứa của từng khu vực và định hướng phát triển du lịch bền vững [10].
4. KẾT LUẬN
Nghiên cứu xác định vùng hồ Núi Cốc thuộc xã Đại Phúc có tiềm năng phát triển du lịch sinh thái gắn với homestay dựa trên sự kết hợp giữa cảnh quan hồ, sông, suối, đồi chè, không gian sản xuất nông nghiệp và đời sống cộng đồng. Văn hóa trà, trải nghiệm sản xuất chè, ẩm thực địa phương và đời sống nông thôn là những nguồn lực có khả năng tạo bản sắc cho sản phẩm; trong đó, trải nghiệm chè được xác định là nội dung cốt lõi.
Kết quả khảo sát cho thấy điều kiện phát triển giữa các khu vực chưa đồng đều và phụ thuộc vào khả năng tiếp cận, hạ tầng, xử lý chất thải, an toàn mặt nước và năng lực tổ chức dịch vụ. Người dân có thể tham gia chuỗi giá trị thông qua lưu trú, ẩm thực, nông sản, vận chuyển, hướng dẫn và hoạt động trải nghiệm; tuy nhiên, năng lực đầu tư, quản trị, chất lượng dịch vụ và liên kết cộng đồng còn hạn chế. Trường hợp Suối Cốc Homestay chứng minh khả năng chuyển hóa tài nguyên cảnh quan thành sản phẩm tham quan, nghỉ dưỡng, ẩm thực và lưu trú, nhưng không phải mô hình duy nhất phù hợp với toàn khu vực.
Phân tích SWOT xác định lợi thế chính của Đại Phúc là tài nguyên tự nhiên đa dạng, văn hóa trà, đời sống cộng đồng và cơ hội từ định hướng phát triển Khu du lịch quốc gia Hồ Núi Cốc; các hạn chế và thách thức chủ yếu liên quan đến hạ tầng, quản trị, chất lượng dịch vụ, môi trường, an toàn mặt nước và tính mùa vụ. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất bảy nhóm định hướng gồm tổ chức không gian, phát triển sản phẩm đặc trưng, chuẩn hóa dịch vụ, nâng cao năng lực cộng đồng, tăng cường liên kết chuỗi giá trị, ứng dụng công nghệ số, bảo vệ môi trường và bảo đảm an toàn.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Quốc hội (2017), Luật Du lịch số 09/2017/QH14 ngày 19/6/2017.
2. Chính phủ (2017), Nghị định số 168/2017/NĐ-CP ngày 31/12/2017 quy định chi tiết một số điều của Luật Du lịch, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 142/2018/NĐ-CP ngày 09/10/2018.
3. Thủ tướng Chính phủ (2016), Quyết định số 2228/QĐ-TTg ngày 18/11/2016 phê duyệt Quy hoạch tổng thể phát triển Khu du lịch quốc gia Hồ Núi Cốc, tỉnh Thái Nguyên đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
4. Ủy ban Thường vụ Quốc hội (2025), Nghị quyết số 1683/NQ-UBTVQH15 ngày 16/6/2025 về việc sắp xếp các đơn vị hành chính cấp xã của tỉnh Thái Nguyên năm 2025.
5. UBND tỉnh Thái Nguyên (2025), Quyết định số 2900/QĐ-UBND ngày 24/4/2025 về việc công nhận Điểm du lịch Suối Cốc Homestay.
6. Cổng thông tin điện tử tỉnh Thái Nguyên (2025), “Tập đoàn Flamingo khởi công khu nghỉ dưỡng 6 sao tại Thái Nguyên”, đăng ngày 17/3/2025.
7. Thủ tướng Chính phủ (2022), Quyết định số 922/QĐ-TTg ngày 02/8/2022 phê duyệt Chương trình phát triển du lịch nông thôn trong xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2021–2025.
8. Bộ Khoa học và Công nghệ (2020), TCVN 13259:2020 Du lịch cộng đồng – Yêu cầu về chất lượng dịch vụ.
9. Bùi Thị Hải Yến (2012), Du lịch cộng đồng, Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, Hà Nội.
10. Thủ tướng Chính phủ (2020), Quyết định số 147/QĐ-TTg ngày 22/01/2020 phê duyệt Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030.
TS. Nguyễn Thu Thùy
